AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针鼢 (針鼢) nghĩa là gì? zhēn fén

Từ tiếng Trung

针鼢

phồn thể 針鼢

zhēn fén · âm Hán Việt từng chữ: châm ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. thú lông nhím châu Úc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thú lông nhím châu Úc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.