AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针麻 (針麻) nghĩa là gì? zhēn má

Từ tiếng Trung

针麻

phồn thể 針麻

zhēn má · âm Hán Việt từng chữ: châm ma

Nghĩa tiếng Việt

  1. gây tê châm cứu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gây tê châm cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.