AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针眼 (針眼) nghĩa là gì? zhēn yǎn

Từ tiếng Trung

针眼

phồn thể 針眼

zhēn yǎn · âm Hán Việt từng chữ: châm nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗ kim
  2. vết chích
  3. lỗ nhỏ

Cách đọc / nghĩa khác: 針眼 zhēn yan — (y học) chắp mắt;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

針眼
みず

Từng chữ

Xem “lỗ kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.