针眼 (針眼) nghĩa là gì? zhēn yǎn
Từ tiếng Trung
针眼
phồn thể 針眼zhēn yǎn · âm Hán Việt từng chữ: châm nhãn
Nghĩa tiếng Việt
- lỗ kim
- vết chích
- lỗ nhỏ
Cách đọc / nghĩa khác: 針眼 zhēn yan — (y học) chắp mắt;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
針眼
みず
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.