AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针对性 (針對性) nghĩa là gì? zhēn duì xìng

Từ tiếng Trung

针对性

phồn thể 針對性

zhēn duì xìng · âm Hán Việt từng chữ: châm đỗi tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập trung
  2. hướng đi
  3. mục đích
  4. sự liên quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.