AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针剂瓶 (針劑瓶) nghĩa là gì? zhēn jì píng

Từ tiếng Trung

针剂瓶

phồn thể 針劑瓶

zhēn jì píng · âm Hán Việt từng chữ: châm tễ bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống thuốc tiêm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ống thuốc tiêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.