AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

针 (針) nghĩa là gì? zhēn

Từ tiếng Trung

针

phồn thể 針

zhēn · Hán Việt: châm

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim
  2. ghim
  3. mũi tiêm
  4. mũi khâu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

針
はり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.