AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鉴赏 (鑑賞) nghĩa là gì? jiàn shǎng

Từ tiếng Trung

鉴赏

phồn thể 鑑賞

jiàn shǎng · âm Hán Việt từng chữ: giám thưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thưởng thức (như một người sành sõi)

Đọc theo tiếng Hàn

감상
gamsang

Tiếng Nhật

鑑賞
かんしょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.