AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鉴往知来 (鑒往知來) nghĩa là gì? jiàn wǎng zhī lái

Từ tiếng Trung

鉴往知来

phồn thể 鑒往知來

jiàn wǎng zhī lái · âm Hán Việt từng chữ: giám vãng tri lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan sát quá khứ để dự đoán tương lai (thành ngữ, lấy ý từ Kinh Thi)
  2. nghiên cứu trí tuệ cổ xưa để hiểu biết về những gì sắp tới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.