鉴 (鑑) nghĩa là gì? jiàn
Từ tiếng Trung
鉴
phồn thể 鑑jiàn · Hán Việt: giám
Nghĩa tiếng Việt
- gương đồng (dùng thời cổ)
- phản chiếu
- phản ánh
- điều gì đó là lời cảnh báo hoặc bài học
- kiểm tra
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鑑
かがみ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.