AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鉴 (鑑) nghĩa là gì? jiàn

Từ tiếng Trung

鉴

phồn thể 鑑

jiàn · Hán Việt: giám

Nghĩa tiếng Việt

  1. gương đồng (dùng thời cổ)
  2. phản chiếu
  3. phản ánh
  4. điều gì đó là lời cảnh báo hoặc bài học
  5. kiểm tra

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鑑
かがみ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.