AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金黄 (金黃) nghĩa là gì? jīn huáng

Từ tiếng Trung

金黄

phồn thể 金黃

jīn huáng · âm Hán Việt từng chữ: kim hoàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vàng kim
  2. vàng óng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vàng kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.