金银铜铁锡 (金銀銅鐵錫) nghĩa là gì? jīn yín tóng tiě xī
Từ tiếng Trung
金银铜铁锡
phồn thể 金銀銅鐵錫jīn yín tóng tiě xī · âm Hán Việt từng chữ: kim ngân đồng thiết thiếc
Nghĩa tiếng Việt
- 5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.