AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金钱非万能 (金錢非萬能) nghĩa là gì? jīn qián fēi wàn néng

Từ tiếng Trung

金钱非万能

phồn thể 金錢非萬能

jīn qián fēi wàn néng · âm Hán Việt từng chữ: kim tiền phi vạn năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền không phải vạn năng
  2. tiền không phải là tất cả
  3. tiền không mua được tình yêu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.