AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金钱豹 (金錢豹) nghĩa là gì? jīn qián bào

Từ tiếng Trung

金钱豹

phồn thể 金錢豹

jīn qián bào · âm Hán Việt từng chữ: kim tiền beo

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo hoa mai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “báo hoa mai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.