AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金融风波 (金融風波) nghĩa là gì? jīn róng fēng bō

Từ tiếng Trung

金融风波

phồn thể 金融風波

jīn róng fēng bō · âm Hán Việt từng chữ: kim dung phong ba

Nghĩa tiếng Việt

  1. khủng hoảng tài chính
  2. khủng hoảng ngân hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khủng hoảng tài chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.