金融衍生产品 (金融衍生產品) nghĩa là gì? jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn
Từ tiếng Trung
金融衍生产品
phồn thể 金融衍生產品jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn · âm Hán Việt từng chữ: kim dung diễn sinh sản phẩm
Nghĩa tiếng Việt
- phái sinh tài chính
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.