AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金融时报 (金融時報) nghĩa là gì? Jīn róng Shí bào

Từ tiếng Trung

金融时报

phồn thể 金融時報

Jīn róng Shí bào · âm Hán Việt từng chữ: kim dung thì báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Financial Times

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Financial Times” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.