AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金矿 (金礦) nghĩa là gì? jīn kuàng

Từ tiếng Trung

金矿

phồn thể 金礦

jīn kuàng · âm Hán Việt từng chữ: kim khoáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỏ vàng
  2. quặng vàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mỏ vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.