AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金牛 nghĩa là gì? Jīn niú

Từ tiếng Trung

金牛

Jīn niú · âm Hán Việt từng chữ: kim ngưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cung Kim Ngưu (chòm sao)
  2. quận Kim Ngưu của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.