AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金沙 nghĩa là gì? Jīn shā

Từ tiếng Trung

金沙

Jīn shā · âm Hán Việt từng chữ: kim sa

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Jinsha trong địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
  2. thị trấn Chinsha ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kim Môn hoặc Quemoy), Đài Loan

Cách đọc / nghĩa khác: 金沙 jīn shā — bụi vàng; sốt trứng muối;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.