AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金柜 (金櫃) nghĩa là gì? jīn guì

Từ tiếng Trung

金柜

phồn thể 金櫃

jīn guì · âm Hán Việt từng chữ: kim cũi

Nghĩa tiếng Việt

  1. két sắt
  2. tủ an toàn
  3. tủ sách kim loại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

金櫃
きんき

Từng chữ

Xem “két sắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.