AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金曲奖 (金曲獎) nghĩa là gì? Jīn qǔ jiǎng

Từ tiếng Trung

金曲奖

phồn thể 金曲獎

Jīn qǔ jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: kim khúc tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giải thưởng Giai điệu Vàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Giải thưởng Giai điệu Vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.