AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金戈铁马 (金戈鐵馬) nghĩa là gì? jīn gē tiě mǎ

Từ tiếng Trung

金戈铁马

phồn thể 金戈鐵馬

jīn gē tiě mǎ · âm Hán Việt từng chữ: kim qua thiết mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân đội rất hùng mạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quân đội rất hùng mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.