AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金屋藏娇 (金屋藏嬌) nghĩa là gì? jīn wū cáng jiāo

Từ tiếng Trung

金屋藏娇

phồn thể 金屋藏嬌

jīn wū cáng jiāo · âm Hán Việt từng chữ: kim ốc tàng kiều

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ)
  2. ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.