金城汤池 (金城湯池) nghĩa là gì? jīn chéng tāng chí
Từ tiếng Trung
金城汤池
phồn thể 金城湯池jīn chéng tāng chí · âm Hán Việt từng chữ: kim thành thang trì
Nghĩa tiếng Việt
- thành trì kiên cố
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
金城湯池
きんじょうとうち
Từng chữ
Xem “thành trì kiên cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.