AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金城汤池 (金城湯池) nghĩa là gì? jīn chéng tāng chí

Từ tiếng Trung

金城汤池

phồn thể 金城湯池

jīn chéng tāng chí · âm Hán Việt từng chữ: kim thành thang trì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành trì kiên cố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

金城湯池
きんじょうとうち

Từng chữ

Xem “thành trì kiên cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.