AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金圆券 (金圓券) nghĩa là gì? jīn yuán quàn

Từ tiếng Trung

金圆券

phồn thể 金圓券

jīn yuán quàn · âm Hán Việt từng chữ: kim viên khoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tệ phát hành bởi Chính phủ Quốc Dân năm 1948

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.