AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金发 (金髮) nghĩa là gì? jīn fà

Từ tiếng Trung

金发

phồn thể 金髮

jīn fà · âm Hán Việt từng chữ: kim phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc vàng
  2. vàng hoe
  3. tóc sáng màu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tóc vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.