AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金刚杵 (金剛杵) nghĩa là gì? jīn gāng chǔ

Từ tiếng Trung

金刚杵

phồn thể 金剛杵

jīn gāng chǔ · âm Hán Việt từng chữ: kim cương ngỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chày kim cang (đồ vật nghi lễ của Phật giáo)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

金剛杵
こんごうしょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.