AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

量级 (量級) nghĩa là gì? liàng jí

Từ tiếng Trung

量级

phồn thể 量級

liàng jí · âm Hán Việt từng chữ: lượng cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. bậc độ lớn
  2. hạng cân (quyền anh, v.v.)
  3. (bóng) cấp độ (mức độ khả năng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bậc độ lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.