量子场论 (量子場論) nghĩa là gì? liàng zǐ chǎng lùn
Từ tiếng Trung
量子场论
phồn thể 量子場論liàng zǐ chǎng lùn · âm Hán Việt từng chữ: lượng tí trường luận
Nghĩa tiếng Việt
- lý thuyết trường lượng tử
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lý thuyết trường lượng tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.