野趣 nghĩa là gì? yě qù
Từ tiếng Trung
野趣
yě qù · âm Hán Việt từng chữ: dã thú
Nghĩa tiếng Việt
- vẻ mộc mạc quyến rũ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
野趣
やしゅ
Từng chữ
Xem “vẻ mộc mạc quyến rũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.