AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

野趣 nghĩa là gì? yě qù

Từ tiếng Trung

野趣

yě qù · âm Hán Việt từng chữ: dã thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẻ mộc mạc quyến rũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

野趣
やしゅ

Từng chữ

Xem “vẻ mộc mạc quyến rũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.