AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

野生植物 nghĩa là gì? yě shēng zhí wù

Từ tiếng Trung

野生植物

yě shēng zhí wù · âm Hán Việt từng chữ: dã sinh thực vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực vật hoang dã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thực vật hoang dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.