野生动植物园 (野生動植物園) nghĩa là gì? yě shēng dòng zhí wù yuán
Từ tiếng Trung
野生动植物园
phồn thể 野生動植物園yě shēng dòng zhí wù yuán · âm Hán Việt từng chữ: dã sinh động thực vật viên
Nghĩa tiếng Việt
- công viên động thực vật hoang dã
- công viên safari
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.