野火 nghĩa là gì? yě huǒ
Từ tiếng Trung
野火
yě huǒ · âm Hán Việt từng chữ: dã hoả
Nghĩa tiếng Việt
- cháy rừng
- (lan như) cháy rừng
- cháy bụi
- cháy đồng (để dọn ruộng)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
野火
のび
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.