AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

野汉子 (野漢子) nghĩa là gì? yě hàn zi

Từ tiếng Trung

野汉子

phồn thể 野漢子

yě hàn zi · âm Hán Việt từng chữ: dã hán tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. người tình của phụ nữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người tình của phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.