AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

野心 nghĩa là gì? yě xīn

Từ tiếng Trung

野心

yě xīn · Hán Việt: dã tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham vọng
  2. dã tâm
  3. chủ nghĩa danh vọng

Đọc theo tiếng Hàn

야심
yasim

Tiếng Nhật

野心
やしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tham vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.