野心 nghĩa là gì? yě xīn
Từ tiếng Trung
野心
yě xīn · Hán Việt: dã tâm
Nghĩa tiếng Việt
- tham vọng
- dã tâm
- chủ nghĩa danh vọng
Đọc theo tiếng Hàn
야심
yasim
Tiếng Nhật
野心
やしん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.