AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重阳节 (重陽節) nghĩa là gì? Chóng yáng jié

Từ tiếng Trung

重阳节

phồn thể 重陽節

Chóng yáng jié · âm Hán Việt từng chữ: trọng dương tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lễ Trùng Cửu hoặc Lễ hội Trùng Dương
  2. ngày 9 tháng 9 âm lịch

Đọc theo tiếng Hàn

중양절
jungyangjeol

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.