AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重量级 (重量級) nghĩa là gì? zhòng liàng jí

Từ tiếng Trung

重量级

phồn thể 重量級

zhòng liàng jí · âm Hán Việt từng chữ: trọng lượng cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạng nặng (quyền anh, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

重量級
じゅうりょうきゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.