重量吨 (重量噸) nghĩa là gì? zhòng liàng dūn
Từ tiếng Trung
重量吨
phồn thể 重量噸zhòng liàng dūn · âm Hán Việt từng chữ: trọng lượng đốn
Nghĩa tiếng Việt
- tấn trọng lượng chết
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
重量噸
じゅうりょうとん
Từng chữ
Xem “tấn trọng lượng chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.