AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重访 (重訪) nghĩa là gì? chóng fǎng

Từ tiếng Trung

重访

phồn thể 重訪

chóng fǎng · âm Hán Việt từng chữ: trọng phỏng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăm lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thăm lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.