AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重装 (重裝) nghĩa là gì? chóng zhuāng

Từ tiếng Trung

重装

phồn thể 重裝

chóng zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: trọng trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tin học) cài đặt lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

重装
じゅうそう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.