重装 (重裝) nghĩa là gì? chóng zhuāng
Từ tiếng Trung
重装
phồn thể 重裝chóng zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: trọng trang
Nghĩa tiếng Việt
- (tin học) cài đặt lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
重装
じゅうそう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.