AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重茧 (重繭) nghĩa là gì? chóng jiǎn

Từ tiếng Trung

重茧

phồn thể 重繭

chóng jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: trọng kén

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết chai dày
  2. (văn học) quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vết chai dày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.