AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重罪 nghĩa là gì? zhòng zuì

Từ tiếng Trung

重罪

zhòng zuì · Hán Việt: trọng tội

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội nghiêm trọng
  2. trọng tội

Đọc theo tiếng Hàn

중죄
jungjoe

Tiếng Nhật

重罪
じゅうざい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tội nghiêm trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.