AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重结晶 (重結晶) nghĩa là gì? chóng jié jīng

Từ tiếng Trung

重结晶

phồn thể 重結晶

chóng jié jīng · âm Hán Việt từng chữ: trọng kết tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết tinh lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết tinh lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.