AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重组 (重組) nghĩa là gì? chóng zǔ

Từ tiếng Trung

重组

phồn thể 重組

chóng zǔ · âm Hán Việt từng chữ: trọng tổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái tổ chức
  2. tái kết hợp
  3. tái cơ cấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tái tổ chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.