重磅炸弹 (重磅炸彈) nghĩa là gì? zhòng bàng zhà dàn
Từ tiếng Trung
重磅炸弹
phồn thể 重磅炸彈zhòng bàng zhà dàn · âm Hán Việt từng chữ: trọng bàng tạc đàn
Nghĩa tiếng Việt
- (nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động
- tin sốc
- phim bom tấn (sản phẩm)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.