AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重症 nghĩa là gì? zhòng zhèng

Từ tiếng Trung

重症

zhòng zhèng · âm Hán Việt từng chữ: trọng chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cấp tính (tình trạng y tế)
  2. nghiêm trọng

Đọc theo tiếng Hàn

중증
jungjeung

Tiếng Nhật

重症
じゅうしょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.