重点 (重點) nghĩa là gì? zhòng diǎn
Từ tiếng Trung
重点
phồn thể 重點zhòng diǎn · âm Hán Việt từng chữ: trọng điểm
Nghĩa tiếng Việt
- điểm quan trọng
- điểm chính
- trọng tâm
- dự án quan trọng
- tập trung vào
- nhấn mạnh vào
Đọc theo tiếng Hàn
중점
jungjeom
Tiếng Nhật
重点
じゅうてん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “điểm quan trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.