AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重点 (重點) nghĩa là gì? zhòng diǎn

Từ tiếng Trung

重点

phồn thể 重點

zhòng diǎn · âm Hán Việt từng chữ: trọng điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm quan trọng
  2. điểm chính
  3. trọng tâm
  4. dự án quan trọng
  5. tập trung vào
  6. nhấn mạnh vào

Đọc theo tiếng Hàn

중점
jungjeom

Tiếng Nhật

重点
じゅうてん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “điểm quan trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.