重温 (重溫) nghĩa là gì? chóng wēn
Từ tiếng Trung
重温
phồn thể 重溫chóng wēn · âm Hán Việt từng chữ: trọng ôn
Nghĩa tiếng Việt
- học lại điều gì
- ôn tập
- ôn lại
- hồi tưởng (kỷ niệm, tình bạn, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “học lại điều gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.