AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重新开机 (重新開機) nghĩa là gì? chóng xīn kāi jī

Từ tiếng Trung

重新开机

phồn thể 重新開機

chóng xīn kāi jī · âm Hán Việt từng chữ: trọng tân khai cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi động lại
  2. tái khởi động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khởi động lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.