AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重播 nghĩa là gì? chóng bō

Từ tiếng Trung

重播

chóng bō · âm Hán Việt từng chữ: trọng vá

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát lại
  2. (nông nghiệp) gieo hạt lại
  3. gieo dặm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.